red pimpernel

red pimpernel

The red pimpernel closes its small scarlet blossoms as dark clouds gather.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hồng diệp tử: "Red pimpernel" tên gọi của một loại thảo mộc hoa màu đỏ tươi, trắng hoặc tím. Đặc điểm nổi bật của loài cây này hoa của khép lại khi thời tiết sắp mưa, do đó còn được gọi là "cây dự báo thời tiết" trong dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The red pimpernel grows wild in fields and along roadsides. (Cây hồng diệp tử mọc hoang dại trên các cánh đồng ven đường.)
    • Farmers often observe the red pimpernel to predict rain. (Nông dân thường quan sát cây hồng diệp tử để dự báo mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "red pimpernel" trong văn hóa: Từ này còn được biết đến qua tiểu thuyết "The Scarlet Pimpernel" (Hồng Diệp Tử) của Baroness Orczy, nơi nhân vật chính sử dụng hoa hồng diệp tử làm biểu tượng bí mật.
    • In literature, the red pimpernel symbolizes disguise and rescue. (Trong văn học, hoa hồng diệp tử tượng trưng cho sự che giấu giải cứu.)
Biến thể từ gần giống
  • Scarlet pimpernel: tên gọi khác của cùng loại cây này, thường dùng trong văn học.

    • The scarlet pimpernel is a common name for the same plant. (Scarlet pimpernel tên gọi phổ biến khác của cùng loại cây này.)
  • Pimpernel (n): tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Anagallis.

    • There are many species of pimpernel, but the red one is the most famous. ( nhiều loài cây pimpernel, nhưng loại hoa đỏ nổi tiếng nhất.)
Từ đồng nghĩa
  • Scarlet pimpernel: hoa hồng diệp tử.
  • Poor man's weatherglass: tên gọi dân gian hoa khép lại báo hiệu mưa.
    • Farmers call it "poor man's weatherglass" because it indicates rain. (Nông dân gọi "kính thời tiết của người nghèo" báo hiệu mưa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Close up (động từ): khép lại (chỉ hoa).
    • The red pimpernel's flowers close up before rain. (Hoa của cây hồng diệp tử khép lại trước khi mưa.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be a red pimpernel": (thành ngữ văn học) chỉ một người luôn trốn thoát hoặc hành động bí mật, khó bị bắt.
    • He escaped every trap, like a red pimpernel. (Anh ta thoát khỏi mọi cạm bẫy, như một hồng diệp tử.)